danh nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư cách, cương vị chính thức dựa trên một lý do, quyền hạn hay mối quan hệ nào đó: "Danh nghĩa" chỉ vị thế được công nhận để hành động hoặc đại diện.
- Tên gọi, chức vị hình thức mà không đi kèm quyền lực hoặc trách nhiệm thực tế: "Danh nghĩa" còn có nghĩa là danh hiệu trên danh nghĩa, không có thực quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đến thăm trường với danh nghĩa là cựu học sinh. (Ông ấy đến thăm trường với tư cách là cựu học sinh.)
- Công ty chỉ mời ông ta giữ chức danh nghĩa cố vấn, không cần tham gia công việc hàng ngày. (Công ty chỉ mời ông ta giữ chức vị cố vấn trên danh nghĩa, không cần tham gia công việc hàng ngày.)
- Tôi xin phát biểu dưới danh nghĩa một người cha có con tham gia chương trình. (Tôi xin phát biểu với tư cách một người cha có con tham gia chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trên danh nghĩa": Chỉ sự tồn tại về mặt hình thức, danh hiệu, nhưng không có thực chất hoặc quyền lực đi kèm.
- Trên danh nghĩa, anh ta là giám đốc, nhưng mọi quyết định đều do phó giám đốc đưa ra. (Về mặt danh nghĩa, anh ta là giám đốc, nhưng mọi quyết định đều do phó giám đốc đưa ra.)
"Lấy danh nghĩa": Sử dụng một tư cách, quyền hạn cụ thể nào đó để làm việc.
- Họ lấy danh nghĩa cơ quan chức năng để tiến hành kiểm tra. (Họ sử dụng tư cách của cơ quan chức năng để tiến hành kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Danh (danh từ): Tên, tiếng tăm, danh tiếng.
- Danh bất chính thì ngôn bất thuận. (Danh không chính thì lời nói chẳng xuôi.)
Nghĩa (danh từ): Ý nghĩa, đạo lý, tình cảm có trách nhiệm.
- Từ này có nhiều nghĩa khác nhau. (Từ này có nhiều ý nghĩa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tư cách: Vị thế, phẩm chất để được xem xét trong một vai trò nào đó.
- Chức vị: Vị trí, chức tước trong một tổ chức.
- Danh hiệu: Tên gọi vinh dự được phong tặng.
Từ trái nghĩa
- Thực quyền: Quyền lực thực tế, có khả năng chi phối và quyết định.
- Thực chất: Bản chất, nội dung thực sự bên trong, đối lập với hình thức bề ngoài.
Thành ngữ liên quan
"Có danh có thực": Vừa có danh tiếng, vừa có tài năng/thực lực xứng đáng.
- Vị giáo sư đó là người có danh có thực, được mọi người nể trọng. (Vị giáo sư đó là người vừa có danh tiếng vừa có thực lực, được mọi người nể trọng.)
"Hữu danh vô thực": Chỉ có danh nghĩa, tên gọi mà không có thực chất, năng lực thực sự.
- Chức vụ ấy chỉ là hữu danh vô thực, chẳng có quyền hành gì. (Chức vụ ấy chỉ là có danh mà không có thực, chẳng có quyền hành gì.)
- dt. (H. nghĩa: ý nghĩa) 1. Tư cách, cương vị: Tôi lấy danh nghĩa là người yêu chuộng văn nghệ, xin chúc mừng Đại hội văn nghệ thành công (HCM) 2. Tên gọi mà không có thực quyền: Danh nghĩa là chủ tịch, nhưng thực ra không đảm đương công việc gì.